Nghĩa của từ slit trong tiếng Việt
slit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
slit
US /slɪt/
UK /slɪt/
Danh từ
khe hở, vết cắt, đường xẻ
a long narrow cut or opening
Ví dụ:
•
There was a narrow slit in the curtain.
Có một khe hở hẹp trên tấm màn.
•
She peered through the slit in the door.
Cô ấy nhìn qua khe hở trên cửa.
Động từ
rạch, xẻ, cắt
make a long, narrow cut in something
Ví dụ:
•
He used a knife to slit open the package.
Anh ấy dùng dao để rạch gói hàng.
•
The tailor carefully slit the fabric to create a vent.
Người thợ may cẩn thận rạch vải để tạo một đường xẻ.
Từ liên quan: