Nghĩa của từ slackening trong tiếng Việt

slackening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

slackening

US /ˈslæk.ən.ɪŋ/
UK /ˈslæk.ən.ɪŋ/

Danh từ

sự chậm lại, sự giảm sút, sự nới lỏng

the act of becoming less active, intense, or quick

Ví dụ:
There was a noticeable slackening in the pace of work after lunch.
Có một sự chậm lại đáng kể trong nhịp độ công việc sau bữa trưa.
The slackening of demand led to lower prices.
Sự giảm sút của nhu cầu đã dẫn đến giá thấp hơn.

Tính từ

chậm lại, giảm sút, nới lỏng

becoming less active, intense, or quick

Ví dụ:
The economy showed signs of slackening growth.
Nền kinh tế cho thấy dấu hiệu tăng trưởng đang chậm lại.
A slackening wind made sailing difficult.
Gió yếu dần khiến việc chèo thuyền trở nên khó khăn.
Từ liên quan: