Nghĩa của từ skua trong tiếng Việt
skua trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
skua
US /ˈskjuː.ə/
UK /ˈskjuː.ə/
Danh từ
chim cướp biển, skua
a large, predatory seabird of the family Stercorariidae, found mainly in polar regions, known for its aggressive behavior and kleptoparasitism (stealing food from other birds)
Ví dụ:
•
The skua chased the gull, forcing it to drop its fish.
Con chim cướp biển đuổi theo con mòng biển, buộc nó phải đánh rơi con cá.
•
Skuas are known for their aggressive behavior towards other birds.
Chim cướp biển nổi tiếng với hành vi hung hăng đối với các loài chim khác.