Nghĩa của từ SKU trong tiếng Việt
SKU trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
SKU
US /ˌes.keɪˈjuː/
UK /ˌes.keɪˈjuː/
Từ viết tắt
SKU, mã hàng hóa
a unique code used by retailers to identify and track products in their inventory
Ví dụ:
•
Each product in our warehouse has a distinct SKU.
Mỗi sản phẩm trong kho của chúng tôi đều có một mã SKU riêng biệt.
•
Please provide the SKU for the item you wish to return.
Vui lòng cung cấp mã SKU cho mặt hàng bạn muốn trả lại.
Từ đồng nghĩa: