Nghĩa của từ skeptics trong tiếng Việt
skeptics trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
skeptics
US /ˈskɛp.tɪks/
UK /ˈskɛp.tɪks/
Danh từ số nhiều
người hoài nghi, người đa nghi
people who doubt the truth of something
Ví dụ:
•
Despite the evidence, some skeptics still questioned the findings.
Mặc dù có bằng chứng, một số người hoài nghi vẫn đặt câu hỏi về những phát hiện này.
•
The new policy faced resistance from many skeptics within the organization.
Chính sách mới đã vấp phải sự phản đối từ nhiều người hoài nghi trong tổ chức.
Từ liên quan: