Nghĩa của từ "single mindedness" trong tiếng Việt
"single mindedness" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
single mindedness
US /ˈsɪŋ.ɡəlˈmaɪn.dɪs/
UK /ˈsɪŋ.ɡəlˈmaɪn.dɪs/
Danh từ
sự kiên định, sự chuyên tâm, tính một lòng một dạ
the quality of having a single aim or purpose; determination
Ví dụ:
•
Her single-mindedness in pursuing her goals led to her success.
Sự kiên định của cô ấy trong việc theo đuổi mục tiêu đã dẫn đến thành công.
•
The athlete's single-mindedness was evident in his rigorous training schedule.
Sự kiên định của vận động viên thể hiện rõ trong lịch trình tập luyện nghiêm ngặt của anh ấy.