Nghĩa của từ simmering trong tiếng Việt

simmering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

simmering

US /ˈsɪm·ər·ɪŋ/
UK /ˈsɪmərɪŋ/

Tính từ

om, âm ỉ

(of a liquid) just below the boiling point, or (of a feeling or dispute) existing in a suppressed or hidden state but likely to emerge

Ví dụ:
The soup was left simmering gently on the stove.
Món súp được để om nhẹ nhàng trên bếp.
There was a simmering tension between the two rivals.
Có một sự căng thẳng âm ỉ giữa hai đối thủ.
Từ liên quan: