Nghĩa của từ sighing trong tiếng Việt

sighing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sighing

US /ˈsaɪ.ɪŋ/
UK /ˈsaɪ.ɪŋ/

Danh từ

tiếng thở dài, sự thở dài

the act of exhaling audibly in a long, deep breath, often indicating sadness, relief, or weariness

Ví dụ:
A deep sighing escaped her lips as she finally sat down.
Một tiếng thở dài sâu thoát ra từ môi cô khi cô cuối cùng cũng ngồi xuống.
The wind made a soft sighing sound through the trees.
Gió tạo ra âm thanh thở dài nhẹ nhàng qua những hàng cây.

Tính từ

thở dài, than thở

making a long, deep, audible exhalation, often indicating sadness, relief, or weariness

Ví dụ:
She gave a sighing response to the bad news.
Cô ấy đưa ra một phản ứng thở dài trước tin xấu.
The old man walked with a slow, sighing gait.
Ông lão bước đi với dáng vẻ chậm rãi, thở dài.