Nghĩa của từ sighed trong tiếng Việt
sighed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sighed
US /saɪd/
UK /saɪd/
Động từ
thở dài
to emit a long, deep, audible breath expressing sadness, relief, tiredness, or a similar feeling
Ví dụ:
•
She sighed with relief when she heard the good news.
Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi nghe tin tốt.
•
He sighed deeply, feeling the weight of his responsibilities.
Anh ấy thở dài sâu, cảm thấy gánh nặng trách nhiệm của mình.
Từ liên quan: