Nghĩa của từ shuffling trong tiếng Việt
shuffling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shuffling
US /ˈʃʌf.lɪŋ/
UK /ˈʃʌf.lɪŋ/
Danh từ
1.
tiếng bước chân lê lết, sự lê lết
the action of walking by dragging one's feet along or without lifting them fully from the ground
Ví dụ:
•
His slow, tired shuffling indicated he had been working all night.
Tiếng bước chân lê lết chậm chạp, mệt mỏi của anh ấy cho thấy anh ấy đã làm việc suốt đêm.
•
The old man's shuffling gait made him seem even older.
Dáng đi lê lết của ông lão khiến ông ấy trông càng già hơn.
2.
xáo bài, trộn bài
the action of mixing playing cards randomly
Ví dụ:
•
The dealer performed a quick shuffling of the deck before dealing the cards.
Người chia bài đã thực hiện một lần xáo bài nhanh chóng trước khi chia bài.
•
The sound of cards shuffling filled the quiet room.
Tiếng xáo bài vang vọng khắp căn phòng yên tĩnh.
Tính từ
lê lết, sột soạt
moving with a dragging or scraping motion
Ví dụ:
•
The old man's shuffling feet made a soft sound on the wooden floor.
Đôi chân lê lết của ông lão tạo ra âm thanh nhẹ nhàng trên sàn gỗ.
•
The sound of shuffling papers could be heard from the next room.
Tiếng sột soạt của giấy tờ có thể nghe thấy từ phòng bên cạnh.
Từ liên quan: