Nghĩa của từ shrouded trong tiếng Việt
shrouded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shrouded
US /ˈʃraʊdɪd/
UK /ˈʃraʊdɪd/
Tính từ
bao phủ, che khuất
covered or hidden from view
Ví dụ:
•
The mountain peaks were shrouded in mist.
Các đỉnh núi bị sương mù bao phủ.
•
Her past remained shrouded in mystery.
Quá khứ của cô ấy vẫn chìm đắm trong bí ẩn.
Từ liên quan: