Nghĩa của từ shroud trong tiếng Việt

shroud trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shroud

US /ʃraʊd/
UK /ʃraʊd/
"shroud" picture

Danh từ

1.

vải liệm, áo liệm

a length of cloth or an enveloping garment in which a dead person is wrapped for burial

Ví dụ:
The body was prepared for burial and covered with a white shroud.
Thi thể được chuẩn bị chôn cất và phủ bằng một tấm vải liệm màu trắng.
The ancient tomb contained a mummy still wrapped in its original shroud.
Ngôi mộ cổ chứa một xác ướp vẫn còn được bọc trong tấm vải liệm ban đầu.
2.

màn che, vật che phủ, lớp bao phủ

something that envelops or obscures something else

Ví dụ:
A thick shroud of fog covered the city.
Một màn sương mù dày đặc bao phủ thành phố.
The scandal remained hidden under a shroud of secrecy.
Vụ bê bối vẫn được che giấu dưới một màn bí mật.

Động từ

1.

liệm, bao phủ

wrap or dress (a body) in a shroud for burial

Ví dụ:
The family decided to shroud the deceased in a simple white cloth.
Gia đình quyết định liệm người đã khuất bằng một tấm vải trắng đơn giản.
In some cultures, it is customary to shroud the body before cremation.
Ở một số nền văn hóa, việc liệm thi thể trước khi hỏa táng là một phong tục.
2.

che phủ, che giấu, bao trùm

cover or hide (something) from view

Ví dụ:
Mist shrouded the mountain peaks, making them invisible.
Sương mù che phủ các đỉnh núi, khiến chúng không thể nhìn thấy.
The truth was shrouded in mystery for many years.
Sự thật đã bị che giấu trong bí ẩn suốt nhiều năm.
Từ liên quan: