Nghĩa của từ showy trong tiếng Việt

showy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

showy

US /ˈʃoʊ.i/
UK /ˈʃəʊ.i/

Tính từ

1.

phô trương, lòe loẹt, hoa mỹ

attracting a lot of attention by being brightly colored or large

Ví dụ:
The peacock is a very showy bird with its elaborate tail feathers.
Chim công là một loài chim rất phô trương với bộ lông đuôi công phu của nó.
She wore a showy hat to the wedding.
Cô ấy đội một chiếc mũ phô trương đến đám cưới.
2.

phô trương, khoe khoang, làm màu

done in a way that is intended to impress people

Ví dụ:
His speech was a bit too showy for my taste, full of grand gestures and elaborate metaphors.
Bài phát biểu của anh ấy hơi quá phô trương đối với tôi, đầy những cử chỉ lớn và phép ẩn dụ phức tạp.
Despite his showy exterior, he was a very humble person.
Mặc dù vẻ ngoài phô trương, anh ấy là một người rất khiêm tốn.
Từ liên quan: