Nghĩa của từ shorn trong tiếng Việt
shorn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shorn
US /ʃɔːrn/
UK /ʃɔːn/
Tính từ
cắt lông, cạo trọc
having had the wool or hair cut off
Ví dụ:
•
The sheep were recently shorn for their wool.
Những con cừu gần đây đã được cắt lông để lấy len.
•
His head was completely shorn, revealing a new tattoo.
Đầu anh ta hoàn toàn cạo trọc, để lộ một hình xăm mới.
Quá khứ phân từ
cắt lông, cạo
past participle of shear
Ví dụ:
•
The shepherd had shorn all the sheep by noon.
Người chăn cừu đã cắt lông tất cả cừu trước buổi trưa.
•
He felt as if he had been shorn of all his possessions.
Anh ta cảm thấy như thể mình đã bị tước đoạt tất cả tài sản.