Nghĩa của từ shivering trong tiếng Việt
shivering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shivering
US /ˈʃɪv.ər.ɪŋ/
UK /ˈʃɪv.ər.ɪŋ/
Tính từ
run rẩy, rùng mình
shaking slightly and uncontrollably as a result of being cold, frightened, or excited
Ví dụ:
•
She was shivering with cold after being out in the snow.
Cô ấy run rẩy vì lạnh sau khi ở ngoài tuyết.
•
He was shivering with fear as he entered the haunted house.
Anh ta run rẩy vì sợ hãi khi bước vào ngôi nhà ma ám.
Danh từ
sự run rẩy, sự rùng mình
an act of shaking or trembling uncontrollably
Ví dụ:
•
A sudden shivering ran through her body.
Một cơn run rẩy đột ngột chạy khắp cơ thể cô.
•
The cold caused a constant shivering among the refugees.
Cái lạnh gây ra sự run rẩy liên tục trong số những người tị nạn.
Từ liên quan: