Nghĩa của từ shipwrecked trong tiếng Việt
shipwrecked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shipwrecked
US /ˈʃɪp.rekt/
UK /ˈʃɪp.rekt/
Tính từ
bị đắm tàu, bị nạn tàu
having suffered a shipwreck
Ví dụ:
•
The crew was shipwrecked on a deserted island.
Thủy thủ đoàn bị đắm tàu trên một hòn đảo hoang vắng.
•
He was the sole survivor of the shipwrecked vessel.
Anh ấy là người sống sót duy nhất của con tàu bị đắm.
Động từ
làm đắm tàu, gây nạn tàu
to cause (a ship) to be wrecked
Ví dụ:
•
The storm shipwrecked the vessel on the rocky coast.
Cơn bão đã làm đắm con tàu trên bờ biển đá.
•
They feared the strong currents would shipwreck them.
Họ sợ rằng dòng chảy mạnh sẽ làm đắm họ.
Từ liên quan: