Nghĩa của từ shelters trong tiếng Việt

shelters trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shelters

US /ˈʃɛl.tərz/
UK /ˈʃɛl.təz/

Danh từ số nhiều

nơi trú ẩn, chỗ ẩn náu

places providing temporary protection from bad weather or danger

Ví dụ:
During the storm, many people sought refuge in emergency shelters.
Trong cơn bão, nhiều người đã tìm nơi trú ẩn trong các nơi trú ẩn khẩn cấp.
The city has several homeless shelters that provide food and beds.
Thành phố có một số nơi trú ẩn cho người vô gia cư cung cấp thức ăn và giường ngủ.

Động từ

che chở, bảo vệ

provides protection or cover from something harmful

Ví dụ:
The thick forest shelters the village from strong winds.
Khu rừng rậm che chở ngôi làng khỏi những cơn gió mạnh.
The old tree shelters many birds in its branches.
Cây cổ thụ che chở nhiều loài chim trong cành của nó.