Nghĩa của từ shattering trong tiếng Việt
shattering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shattering
US /ˈʃæt̬.ɚ.ɪŋ/
UK /ˈʃæt.ər.ɪŋ/
Tính từ
đập vỡ
making you feel extremely tired:
Ví dụ:
•
It was a shattering schedule - seven meetings in two days.
Hậu tố
đập vỡ
used with a noun to describe a situation that ends, breaks, or has a very powerful effect on something:
Ví dụ:
•
a confidence-shattering defeat (= one which destroys confidence)
Từ liên quan: