Nghĩa của từ shattering trong tiếng Việt
shattering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shattering
US /ˈʃæt̬.ɚ.ɪŋ/
UK /ˈʃæt.ər.ɪŋ/
Tính từ
gây sốc, tan nát
very shocking and upsetting
Ví dụ:
•
The news of his death was absolutely shattering.
Tin tức về cái chết của anh ấy thực sự gây sốc.
•
It was a shattering defeat for the team.
Đó là một thất bại tan nát đối với đội.