Nghĩa của từ shambles trong tiếng Việt

shambles trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shambles

US /ˈʃæm.bəlz/
UK /ˈʃæm.bəlz/

Danh từ số nhiều

tình trạng hỗn độn, đống đổ nát

a state of total disorder

Ví dụ:
After the party, the house was in a complete shambles.
Sau bữa tiệc, ngôi nhà hoàn toàn bừa bộn.
The economy is in a shambles.
Nền kinh tế đang trong tình trạng hỗn loạn.
Từ liên quan: