Nghĩa của từ shades trong tiếng Việt
shades trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shades
US /ʃeɪdz/
UK /ʃeɪdz/
Danh từ số nhiều
1.
kính râm
sunglasses
Ví dụ:
•
He put on his shades before stepping out into the bright sun.
Anh ấy đeo kính râm trước khi bước ra nắng chói chang.
•
She looked cool in her new pair of shades.
Cô ấy trông thật ngầu với cặp kính râm mới của mình.
2.
bóng râm, chỗ râm mát
a place that is sheltered from direct sunlight
Ví dụ:
•
Let's sit in the shades of the tree.
Chúng ta hãy ngồi dưới bóng râm của cây.
•
The desert offers little shades from the scorching sun.
Sa mạc ít có bóng râm che chắn khỏi ánh nắng gay gắt.
3.
sắc thái, tông màu
slight variations in color
Ví dụ:
•
The artist used various shades of blue in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái xanh lam khác nhau trong bức tranh của mình.
•
The fabric comes in many different shades of green.
Vải có nhiều sắc thái xanh lá cây khác nhau.
Từ liên quan: