Nghĩa của từ servicing trong tiếng Việt

servicing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

servicing

US /ˈsɝː.vɪs.ɪŋ/
UK /ˈsɜː.vɪs.ɪŋ/

Danh từ

1.

bảo dưỡng, sửa chữa

the action of maintaining or repairing an item of equipment

Ví dụ:
The car is due for its annual servicing next month.
Chiếc xe sẽ được bảo dưỡng hàng năm vào tháng tới.
Regular servicing can extend the lifespan of your appliances.
Việc bảo dưỡng định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị của bạn.
2.

cung cấp dịch vụ, phục vụ

the provision of a service to customers

Ví dụ:
The company specializes in the servicing of financial products.
Công ty chuyên về cung cấp dịch vụ cho các sản phẩm tài chính.
Customer servicing is a key aspect of our business model.
Dịch vụ khách hàng là một khía cạnh quan trọng trong mô hình kinh doanh của chúng tôi.