Nghĩa của từ sequined trong tiếng Việt
sequined trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sequined
US /ˈsiː.kwɪnd/
UK /ˈsiː.kwɪnd/
Tính từ
đính kim sa, lấp lánh
covered or decorated with sequins
Ví dụ:
•
She wore a dazzling sequined gown to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đính kim sa lộng lẫy đến bữa tiệc.
•
The dancer's costume was entirely sequined.
Trang phục của vũ công hoàn toàn đính kim sa.