Nghĩa của từ sentences trong tiếng Việt

sentences trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sentences

US /ˈsɛntənsɪz/
UK /ˈsɛntənsɪz/

Danh từ số nhiều

1.

câu

groups of words that express a complete thought, containing a subject and a predicate

Ví dụ:
The teacher asked the students to write five sentences about their summer vacation.
Giáo viên yêu cầu học sinh viết năm câu về kỳ nghỉ hè của họ.
Grammatically correct sentences are essential for clear communication.
Các câu đúng ngữ pháp là điều cần thiết cho giao tiếp rõ ràng.
2.

bản án, hình phạt

punishments ordered by a court of law for a crime or offense

Ví dụ:
The judge handed down harsh sentences to the convicted criminals.
Thẩm phán đã tuyên những bản án khắc nghiệt cho các tội phạm bị kết án.
The new law allows for longer prison sentences for repeat offenders.
Luật mới cho phép các bản án tù dài hơn đối với những người tái phạm.