Nghĩa của từ semicircle trong tiếng Việt
semicircle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
semicircle
US /ˈsem.iˌsɝː.kəl/
UK /ˈsem.iˌsɜː.kəl/
Danh từ
nửa hình tròn, hình bán nguyệt
a half of a circle or of a circular object
Ví dụ:
•
The sun set, casting a perfect semicircle of light on the horizon.
Mặt trời lặn, tạo ra một nửa hình tròn ánh sáng hoàn hảo trên đường chân trời.
•
The students sat in a semicircle around the storyteller.
Các học sinh ngồi thành hình bán nguyệt quanh người kể chuyện.
Từ đồng nghĩa: