Nghĩa của từ semesters trong tiếng Việt
semesters trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
semesters
US /sɪˈmɛstərz/
UK /sɪˈmɛstəz/
Danh từ số nhiều
học kỳ
academic terms, typically lasting about 15-18 weeks, into which a school or college year is divided
Ví dụ:
•
Our university has two main semesters: Fall and Spring.
Trường đại học của chúng tôi có hai học kỳ chính: Thu và Xuân.
•
Students typically take five courses per semester.
Sinh viên thường học năm môn mỗi học kỳ.
Từ liên quan: