Nghĩa của từ "selling point" trong tiếng Việt

"selling point" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

selling point

US /ˈsel.ɪŋ ˌpɔɪnt/
UK /ˈsel.ɪŋ ˌpɔɪnt/

Danh từ

điểm bán hàng, điểm mạnh

a feature of a product or service that makes it attractive to customers

Ví dụ:
Its fuel efficiency is a major selling point for this car.
Hiệu quả nhiên liệu là một điểm bán hàng chính của chiếc xe này.
The spacious garden was the house's biggest selling point.
Khu vườn rộng rãi là điểm bán hàng lớn nhất của ngôi nhà.