Nghĩa của từ selfishness trong tiếng Việt
selfishness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
selfishness
US /ˈsel.fɪʃ.nəs/
UK /ˈsel.fɪʃ.nəs/
Danh từ
sự ích kỷ, tính ích kỷ
the quality or state of being selfish; excessive concern for oneself and one's own advantage, comfort, or well-being, without regard for others
Ví dụ:
•
His selfishness prevented him from sharing his toys with his friends.
Sự ích kỷ của anh ấy đã ngăn cản anh ấy chia sẻ đồ chơi với bạn bè.
•
The decision was driven by pure selfishness, not by what was best for the team.
Quyết định đó xuất phát từ sự ích kỷ thuần túy, chứ không phải vì lợi ích tốt nhất cho đội.