Nghĩa của từ "self obsessed" trong tiếng Việt

"self obsessed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

self obsessed

US /ˌself əbˈsest/
UK /ˌself əbˈsest/

Tính từ

ám ảnh bản thân, tự luyến

excessively preoccupied with oneself; narcissistic

Ví dụ:
He's so self-obsessed that he rarely asks about anyone else's day.
Anh ấy quá ám ảnh bản thân đến nỗi hiếm khi hỏi về ngày của người khác.
Her constant selfies and social media updates made her seem incredibly self-obsessed.
Những bức ảnh tự sướng và cập nhật mạng xã hội liên tục của cô ấy khiến cô ấy trông cực kỳ ám ảnh bản thân.