Nghĩa của từ seeming trong tiếng Việt

seeming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

seeming

US /ˈsiː.mɪŋ/
UK /ˈsiː.mɪŋ/

Tính từ

có vẻ, bề ngoài

appearing to be something, especially when this is not true

Ví dụ:
Her seeming indifference was actually a sign of deep distress.
Sự thờ ơ có vẻ của cô ấy thực ra là dấu hiệu của sự đau khổ sâu sắc.
The seeming simplicity of the task belied its true complexity.
Sự đơn giản có vẻ của nhiệm vụ đã che giấu sự phức tạp thực sự của nó.

Trạng từ

có vẻ, dường như

apparently; seemingly

Ví dụ:
He was seeming calm, but inside he was very nervous.
Anh ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng bên trong lại rất lo lắng.
The problem was seeming simple, but it turned out to be quite complex.
Vấn đề có vẻ đơn giản, nhưng hóa ra lại khá phức tạp.