Nghĩa của từ seedbed trong tiếng Việt
seedbed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
seedbed
US /ˈsiːd.bed/
UK /ˈsiːd.bed/
Danh từ
1.
luống ươm, vườn ươm
a bed of fine soil in which seedlings are grown before transplanting
Ví dụ:
•
The gardener prepared the seedbed for the vegetable plants.
Người làm vườn đã chuẩn bị luống ươm cho cây rau.
•
Ensure the seedbed is well-drained to prevent rot.
Đảm bảo luống ươm thoát nước tốt để tránh thối rữa.
Từ đồng nghĩa:
2.
cái nôi, nguồn gốc
a place or situation in which something is developed or fostered
Ví dụ:
•
The university served as a seedbed for new scientific discoveries.
Trường đại học đóng vai trò là cái nôi cho những khám phá khoa học mới.
•
The city's vibrant arts scene is a seedbed for emerging talent.
Bối cảnh nghệ thuật sôi động của thành phố là cái nôi cho những tài năng mới nổi.
Từ đồng nghĩa: