Nghĩa của từ seasonally trong tiếng Việt
seasonally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
seasonally
US /ˈsiː.zən.əl.i/
UK /ˈsiː.zən.əl.i/
Trạng từ
theo mùa, có tính thời vụ
in a way that varies with the season of the year
Ví dụ:
•
The restaurant changes its menu seasonally to use fresh ingredients.
Nhà hàng thay đổi thực đơn theo mùa để sử dụng nguyên liệu tươi.
•
Some birds migrate seasonally to warmer climates.
Một số loài chim di cư theo mùa đến những vùng khí hậu ấm hơn.
Từ liên quan: