Nghĩa của từ searching trong tiếng Việt
searching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
searching
US /ˈsɝː.tʃɪŋ/
UK /ˈsɜː.tʃɪŋ/
Tính từ
săm soi, sâu sắc, thấu đáo
examining thoroughly or carefully
Ví dụ:
•
He gave her a searching look, trying to understand her true feelings.
Anh ấy nhìn cô ấy một cách săm soi, cố gắng hiểu cảm xúc thật của cô ấy.
•
The detective asked a series of searching questions.
Thám tử đã đặt ra một loạt câu hỏi sâu sắc.
Danh từ
tìm kiếm, khám xét, điều tra
the act of looking for something or someone
Ví dụ:
•
The police conducted a thorough searching of the area.
Cảnh sát đã tiến hành tìm kiếm kỹ lưỡng khu vực.
•
After hours of searching, they finally found the lost dog.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, cuối cùng họ cũng tìm thấy con chó bị lạc.
Từ liên quan: