Nghĩa của từ scrutinized trong tiếng Việt
scrutinized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scrutinized
US /ˈskruːtɪnaɪzd/
UK /ˈskruːtɪnaɪzd/
Động từ
kiểm tra kỹ lưỡng, soi xét
examined or inspected closely and thoroughly
Ví dụ:
•
The detective scrutinized the crime scene for clues.
Thám tử kiểm tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án để tìm manh mối.
•
Her every move was scrutinized by the media.
Mọi hành động của cô ấy đều bị truyền thông soi xét kỹ lưỡng.
Từ liên quan: