Nghĩa của từ "scouting for" trong tiếng Việt
"scouting for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scouting for
US /ˈskaʊtɪŋ fɔːr/
UK /ˈskaʊtɪŋ fɔː/
Cụm động từ
tìm kiếm, săn lùng
to search for something or someone
Ví dụ:
•
We're scouting for new talent to join our team.
Chúng tôi đang tìm kiếm tài năng mới để gia nhập đội của mình.
•
The photographer was scouting for the perfect location for the photoshoot.
Nhiếp ảnh gia đang tìm kiếm địa điểm hoàn hảo cho buổi chụp ảnh.