Nghĩa của từ scintillating trong tiếng Việt
scintillating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scintillating
US /ˈsɪn.t̬əl.eɪ.t̬ɪŋ/
UK /ˈsɪn.tɪ.leɪ.tɪŋ/
Tính từ
1.
lấp lánh, sáng chói
sparkling or shining brightly
Ví dụ:
•
The diamond had a scintillating brilliance.
Viên kim cương có vẻ rực rỡ lấp lánh.
•
The night sky was filled with scintillating stars.
Bầu trời đêm đầy những vì sao lấp lánh.
2.
sắc sảo, thông minh
clever and amusing
Ví dụ:
•
She gave a scintillating performance that captivated the audience.
Cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc làm say đắm khán giả.
•
The professor's lecture was full of scintillating insights.
Bài giảng của giáo sư đầy những hiểu biết sắc sảo.
Từ liên quan: