Nghĩa của từ scintillation trong tiếng Việt

scintillation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

scintillation

US /ˌsɪn.tɪˈleɪ.ʃən/
UK /ˌsɪn.tɪˈleɪ.ʃən/

Danh từ

1.

ánh sáng lấp lánh, sự lấp lánh

a flash or sparkle of light

Ví dụ:
The distant stars offered a faint scintillation in the night sky.
Những ngôi sao xa xôi mang đến một ánh sáng lấp lánh mờ nhạt trên bầu trời đêm.
The scintillation of the diamond caught her eye.
Ánh sáng lấp lánh của viên kim cương thu hút ánh mắt cô.
2.

sự nhấp nháy, sự phát sáng thành chớp

the act or process of emitting light in flashes

Ví dụ:
The physicist studied the scintillation of radioactive materials.
Nhà vật lý đã nghiên cứu sự nhấp nháy của vật liệu phóng xạ.
The detector relies on the scintillation effect to measure radiation.
Máy dò dựa vào hiệu ứng nhấp nháy để đo bức xạ.
3.

sự sắc sảo, sự sống động

brilliance or vivacity, especially in conversation or writing

Ví dụ:
Her wit and intellectual scintillation made her a captivating speaker.
Trí tuệ và sự sắc sảo trong tư duy đã khiến cô trở thành một diễn giả quyến rũ.
The essay was praised for its literary scintillation.
Bài luận được ca ngợi vì sự sắc sảo văn học của nó.