Nghĩa của từ scavenger trong tiếng Việt
scavenger trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scavenger
US /ˈskæv.ɪn.dʒɚ/
UK /ˈskæv.ɪn.dʒər/
Danh từ
1.
động vật ăn xác thối
an animal that feeds on carrion, refuse, or other decaying matter
Ví dụ:
•
Vultures are well-known scavengers in the animal kingdom.
Kền kền là những động vật ăn xác thối nổi tiếng trong thế giới động vật.
•
Raccoons often act as urban scavengers, searching for food in trash cans.
Gấu trúc Mỹ thường đóng vai trò là động vật ăn xác thối đô thị, tìm kiếm thức ăn trong thùng rác.
2.
người nhặt rác, người tìm kiếm
a person who searches for and collects discarded items
Ví dụ:
•
The old man was a familiar sight, a scavenger sifting through bins for anything valuable.
Ông lão là một hình ảnh quen thuộc, một người nhặt rác lục lọi các thùng rác để tìm bất cứ thứ gì có giá trị.
•
The children enjoyed being scavengers on the beach, looking for seashells and interesting pebbles.
Những đứa trẻ thích làm người nhặt nhạnh trên bãi biển, tìm kiếm vỏ sò và những viên sỏi thú vị.
Từ liên quan: