Nghĩa của từ savoring trong tiếng Việt

savoring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

savoring

US /ˈseɪ.vər.ɪŋ/
UK /ˈseɪ.vər.ɪŋ/

Động từ

thưởng thức, nhấm nháp

enjoying something slowly and completely, especially food or drink

Ví dụ:
She was savoring every bite of the delicious chocolate cake.
Cô ấy đang thưởng thức từng miếng bánh sô cô la ngon tuyệt.
He closed his eyes, savoring the moment of peace and quiet.
Anh nhắm mắt lại, thưởng thức khoảnh khắc bình yên và tĩnh lặng.