Nghĩa của từ savant trong tiếng Việt

savant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

savant

US /sævˈɑːnt/
UK /ˈsæv.ənt/

Danh từ

1.

học giả, người uyên bác

a person of profound or extensive learning; a person with exceptional intellectual ability

Ví dụ:
He was considered a mathematical savant, solving complex problems effortlessly.
Anh ấy được coi là một học giả toán học, giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.
The old professor was a true savant in ancient languages.
Vị giáo sư già là một học giả thực thụ về các ngôn ngữ cổ.
2.

thiên tài, người mắc hội chứng savant

a person with a savant syndrome, a condition in which a person with a developmental disorder, such as autism, has exceptional skills or talents in a specific area

Ví dụ:
The documentary featured an autistic savant who could draw entire cityscapes from memory.
Bộ phim tài liệu kể về một thiên tài tự kỷ có thể vẽ toàn bộ cảnh quan thành phố từ trí nhớ.
Despite his social difficulties, he was a musical savant, able to play complex pieces after hearing them once.
Mặc dù gặp khó khăn về xã hội, anh ấy là một thiên tài âm nhạc, có thể chơi các bản nhạc phức tạp sau khi nghe một lần.
Từ liên quan: