Nghĩa của từ sauntered trong tiếng Việt
sauntered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sauntered
US /ˈsɔːntərd/
UK /ˈsɔːntəd/
Động từ
thong thả bước, đi dạo
walk in a slow, relaxed manner, without hurry or effort
Ví dụ:
•
He sauntered into the room, hands in his pockets.
Anh ấy thong thả bước vào phòng, tay đút túi quần.
•
They sauntered along the beach, enjoying the sunset.
Họ đi dạo dọc bãi biển, tận hưởng hoàng hôn.
Từ liên quan: