Nghĩa của từ sanguine trong tiếng Việt

sanguine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sanguine

US /ˈsæŋ.ɡwɪn/
UK /ˈsæŋ.ɡwɪn/

Tính từ

1.

lạc quan, đầy hy vọng

optimistic or positive, especially in an apparently difficult situation

Ví dụ:
He is sanguine about the company's future despite the recent setbacks.
Anh ấy lạc quan về tương lai của công ty bất chấp những thất bại gần đây.
The committee takes a sanguine view of the company's prospects.
Ủy ban có cái nhìn lạc quan về triển vọng của công ty.
2.

đỏ máu, hồng hào

of a blood-red color

Ví dụ:
The artist used a deep sanguine pigment for the sunset.
Nghệ sĩ đã sử dụng một sắc tố đỏ máu đậm cho cảnh hoàng hôn.
Her cheeks had a healthy, sanguine glow.
Má cô ấy có một vẻ hồng hào, đỏ máu khỏe mạnh.
Từ liên quan: