Nghĩa của từ sanguineness trong tiếng Việt
sanguineness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sanguineness
US /ˈsæŋ.ɡwɪn.nəs/
UK /ˈsæŋ.ɡwɪn.nəs/
Danh từ
sự lạc quan, tính lạc quan
the quality of being optimistic or positive, especially in an apparently difficult situation
Ví dụ:
•
Despite the challenges, her sanguineness about the project's success was infectious.
Mặc dù có những thách thức, sự lạc quan của cô ấy về thành công của dự án đã lan tỏa.
•
His inherent sanguineness allowed him to always see the silver lining.
Sự lạc quan bẩm sinh của anh ấy cho phép anh ấy luôn nhìn thấy mặt tích cực.