Nghĩa của từ sanding trong tiếng Việt

sanding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sanding

US /ˈsæn.dɪŋ/
UK /ˈsæn.dɪŋ/

Danh từ

chà nhám, mài nhẵn

the action of smoothing a surface with sandpaper or a sander

Ví dụ:
The final step before painting is the careful sanding of the wood.
Bước cuối cùng trước khi sơn là chà nhám gỗ cẩn thận.
He spent hours on the sanding, ensuring a smooth finish.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chà nhám, đảm bảo bề mặt nhẵn mịn.

Động từ

chà nhám, mài nhẵn

present participle of sand (to smooth a surface with sandpaper or a sander)

Ví dụ:
He was carefully sanding the edges of the wooden table.
Anh ấy đang cẩn thận chà nhám các cạnh của chiếc bàn gỗ.
The workers are currently sanding the floor before applying the varnish.
Các công nhân hiện đang chà nhám sàn nhà trước khi sơn véc-ni.