Nghĩa của từ sanctified trong tiếng Việt

sanctified trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sanctified

US /ˈsæŋktɪfaɪd/
UK /ˈsæŋktɪfaɪd/

Tính từ

1.

thánh thiện, được thánh hóa

made holy; consecrated

Ví dụ:
The ancient temple was a sanctified place of worship.
Ngôi đền cổ là một nơi thờ cúng thánh thiện.
Their marriage was sanctified by a traditional ceremony.
Hôn nhân của họ được thánh hóa bằng một nghi lễ truyền thống.
2.

thiêng liêng, được tôn kính

regarded as holy or sacred; given religious sanction

Ví dụ:
The ancient texts are considered sanctified by many believers.
Các văn bản cổ được nhiều tín đồ coi là thánh thiêng.
Their traditions are deeply sanctified by centuries of practice.
Các truyền thống của họ được thánh hóa sâu sắc qua hàng thế kỷ thực hành.
Từ liên quan: