Nghĩa của từ sanctify trong tiếng Việt
sanctify trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sanctify
US /ˈsæŋk.tə.faɪ/
UK /ˈsæŋk.tɪ.faɪ/
Động từ
1.
thánh hóa, làm cho thiêng liêng
to make something holy or sacred
Ví dụ:
•
The priest will sanctify the new altar.
Vị linh mục sẽ thánh hóa bàn thờ mới.
•
The ancient rituals were performed to sanctify the ground.
Các nghi lễ cổ xưa được thực hiện để thánh hóa đất đai.
2.
hợp pháp hóa, chấp thuận
to give official approval to something, making it acceptable or legitimate
Ví dụ:
•
The new law will sanctify the union of same-sex couples.
Luật mới sẽ hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới.
•
Tradition often serves to sanctify customs that might otherwise be questioned.
Truyền thống thường dùng để hợp thức hóa những phong tục mà nếu không thì có thể bị nghi ngờ.