Nghĩa của từ safeguarded trong tiếng Việt

safeguarded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

safeguarded

US /ˈseɪfˌɡɑːrdɪd/
UK /ˈseɪfˌɡɑːdɪd/

Tính từ

được bảo vệ, được đảm bảo

protected by a safeguard; secured against harm or loss

Ví dụ:
The ancient artifacts were carefully safeguarded in the museum vault.
Các hiện vật cổ xưa được bảo vệ cẩn thận trong hầm bảo tàng.
The children's welfare is always safeguarded by the school.
Phúc lợi của trẻ em luôn được nhà trường bảo vệ.