Nghĩa của từ safeguarding trong tiếng Việt

safeguarding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

safeguarding

US /ˈseɪf.ɡɑːr.dɪŋ/
UK /ˈseɪf.ɡɑː.dɪŋ/

Danh từ

bảo vệ, giữ gìn

the action of protecting someone or something from harm or damage

Ví dụ:
The organization is committed to the safeguarding of children.
Tổ chức cam kết bảo vệ trẻ em.
Effective safeguarding policies are crucial in schools.
Các chính sách bảo vệ hiệu quả là rất quan trọng trong trường học.

Động từ

bảo vệ, giữ gìn

protect from harm or damage

Ví dụ:
We are committed to safeguarding the environment.
Chúng tôi cam kết bảo vệ môi trường.
The new laws aim at safeguarding workers' rights.
Các luật mới nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Từ liên quan: