Nghĩa của từ ruts trong tiếng Việt
ruts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ruts
US /rʌts/
UK /rʌts/
Danh từ số nhiều
1.
vết bánh xe, rãnh
long deep tracks made by the repeated passage of the wheels of vehicles
Ví dụ:
•
The heavy trucks left deep ruts in the muddy road.
Những chiếc xe tải nặng đã để lại những vết bánh xe sâu trên con đường lầy lội.
•
The old dirt track was full of bumps and ruts.
Con đường đất cũ đầy ổ gà và vết bánh xe.
2.
lối mòn, thói quen
a fixed or established way of doing something, especially one that is dull or uncreative
Ví dụ:
•
He felt stuck in a series of daily ruts, doing the same thing every day.
Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một loạt các lối mòn hàng ngày, làm cùng một việc mỗi ngày.
•
It's easy to fall into ruts if you don't try new things.
Thật dễ dàng rơi vào lối mòn nếu bạn không thử những điều mới.
Từ liên quan: