Nghĩa của từ "Running shoes" trong tiếng Việt
"Running shoes" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Running shoes
US /ˈrʌnɪŋ ʃuːz/
UK /ˈrʌnɪŋ ʃuːz/
Danh từ số nhiều
giày chạy bộ, giày thể thao
athletic shoes designed for running, providing cushioning, support, and flexibility
Ví dụ:
•
I need a new pair of running shoes for my marathon training.
Tôi cần một đôi giày chạy bộ mới cho việc tập luyện marathon.
•
These running shoes are very comfortable and provide excellent support.
Đôi giày chạy bộ này rất thoải mái và cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời.