Nghĩa của từ "run the show" trong tiếng Việt
"run the show" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
run the show
US /rʌn ðə ʃoʊ/
UK /rʌn ðə ʃəʊ/
Thành ngữ
điều hành mọi việc, lãnh đạo
to be in charge of an organization, activity, or situation
Ví dụ:
•
She's the CEO, so she really runs the show.
Cô ấy là CEO, nên cô ấy thực sự điều hành mọi việc.
•
My older sister always tries to run the show when we're planning family events.
Chị gái tôi luôn cố gắng điều hành mọi việc khi chúng tôi lên kế hoạch cho các sự kiện gia đình.